Tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar 710W 2 mặt kính
- Thương hiệu: Canadian Solar (Top Tier 1)
- Model: CS7N-710TB-AG
- Công suất: 710 W
- Loại tấm pin: 2 mặt kính (N-Type TOPCon Bifacial)
- Hiệu suất: 23,0%
- Bảo hành: 12 năm vật liệu, 30 năm hiệu suất
Tấm pin Canadian Solar 710W 2 Mặt Kính (TOPBiHiKu7)
Model: CS7N-710TB-AG | Dòng TOPBiHiKu7 – N-Type Bifacial TOPCon, Utility & C&I
| ⚡
710 Wp Công suất tối đa |
📊
23,0% Hiệu suất mô-đun |
🔄
≤ 85% Hệ số hai mặt |
🛡
30 năm Bảo hành công suất |
Tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar 710W 2 mặt kính (Model CS7N-710TB-AG) thuộc dòng TOPBiHiKu7 – ứng dụng công nghệ N-Type Bifacial TOPCon tiên tiến, mang lại công suất 710W với hiệu suất mô-đun lên đến 23,0%. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn (utility-scale) và hệ thống thương mại công nghiệp (C&I) đòi hỏi sản lượng điện cao và LCOE tối ưu.
Canadian Solar – nhà cung cấp được vinh danh số 1 về chất lượng và tỷ lệ hiệu suất/giá trong khảo sát IHS Module Customer Insight, với hơn 110 GW module đã được triển khai thành công trên toàn thế giới trong hơn 22 năm – mang đến CS7N-710TB-AG với hệ số bifaciality lên đến 85%, hệ số nhiệt -0,29%/°C và chuỗi cung ứng có thể truy xuất nguồn gốc được kiểm toán độc lập bởi STS.
Lợi Ích & Tính Năng Nổi Bật
1. Công Nghệ N-Type TOPCon – Hiệu Suất Vượt Trội
N-Type Bifacial TOPCon là nền tảng công nghệ cốt lõi của dòng TOPBiHiKu7, mang lại hiệu suất và độ tin cậy hàng đầu ngành:
- Hiệu suất mô-đun lên đến 23,0% – thuộc nhóm cao nhất trong phân khúc tấm pin công suất lớn
- Công suất module tối đa lên đến 710W
- Dung sai công suất dương – đảm bảo luôn đạt hoặc vượt công suất danh định
- Kháng xuất sắc LeTID & PID – suy giảm công suất thấp, sản lượng điện cao và ổn định dài hạn
2. Bifacial Lên Đến 85% – Tối Đa Sản Lượng Từ Cả Hai Mặt
Hệ số bifaciality lên đến 85% mở ra tiềm năng sản lượng điện vượt trội từ ánh sáng phản xạ mặt sau:
- Thu nhận ánh sáng phản xạ từ mặt đất và các bề mặt albedo cao phía sau tấm pin
- +5% → 746W | +10% → 781W | +20% → 852W so với công suất danh định mặt trước
- Phù hợp đặc biệt cho trang trại mặt đất và mái sáng màu có hệ số phản xạ cao
- Kính cường lực nhiệt 2,0mm cả hai mặt – bền bỉ, loại bỏ nguy cơ phân hủy backsheet
3. Hệ Số Nhiệt Thấp – Ổn Định Trong Khí Hậu Nóng
Hệ số nhiệt độ Pmax -0,29%/°C giúp duy trì hiệu suất tốt trong điều kiện nhiệt độ cao:
- Tổn thất công suất do nhiệt độ thấp hơn so với công nghệ P-Type thông thường
- Tăng sản lượng điện thực tế tại các vùng bức xạ cao và nhiệt độ lớn như miền Trung, miền Nam Việt Nam
- Lower LCOE & system cost – giảm chi phí điện quy dẫn trên toàn vòng đời dự án
4. Kháng Micro-Crack – Độ Bền Cơ Học Cao
Thiết kế đặc biệt giảm thiểu tác động của vi nứt và chịu tải trọng cơ học khắt khe nhất:
- Cấu trúc module tối thiểu hóa ảnh hưởng của micro-crack lên hiệu suất phát điện
- Tải trọng tuyết tĩnh mặt trước: 5.400 Pa
- Tải trọng gió mặt sau: 2.400 Pa
- Duy trì sản lượng ổn định ngay cả khi xuất hiện vi nứt trong quá trình vận hành dài hạn
5. Suy Giảm Thấp – Hiệu Quả Đầu Tư 30 Năm
Canadian Solar cam kết suy giảm công suất thấp nhất trong suốt vòng đời 30 năm:
- Suy giảm công suất năm đầu tiên không vượt quá 1%
- Suy giảm tuyến tính không vượt quá 0,4%/năm từ năm 2 đến năm 30
- Kháng LeTID & PID xuất sắc – duy trì công suất ổn định dài hạn
- Tối ưu IRR và thời gian hoàn vốn cho toàn bộ dự án
Thông Số Kỹ Thuật – CS7N-710TB-AG
1. Thông Số Điện (STC & NMOT)
| Thông số | STC (1000W/m², 25°C) | NMOT (800W/m², 20°C) |
| Công suất cực đại (Pmax) | 710 W | 534 W |
| Hiệu suất mô-đun | 23,0% | – |
| Dung sai công suất | 0 ~ +5W | – |
* STC: AM1.5, 1000W/m², 25°C | NMOT: AM1.5, 800W/m², 20°C, 1m/s | Sai số đo lường Pmax: ±3%
2. Thông Số Cơ Học
| Thông số | Giá trị |
| Loại tế bào | N-Type TOPCon |
| Kính mặt trước | Kính cường lực nhiệt 2,0 mm |
| Kính mặt sau | Kính cường lực nhiệt 2,0 mm |
| Khung | Nhôm hợp kim anodized |
| Hệ số hai mặt (Bifaciality) | ≤ 85% |
| Cáp đầu ra | 360mm (+) / 200mm (-) hoặc 2000mm (+) / 1400mm (-) |
3. Thông Số Vận Hành & Hệ Số Nhiệt Độ
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500V |
| Cấp bảo vệ module | Class A |
| Tải trọng tĩnh mặt trước | 5.400 Pa |
| Tải trọng tĩnh mặt sau | 2.400 Pa |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | -0,290%/°C |
| Suy giảm năm đầu | ≤ 1% |
| Suy giảm năm 2 – năm 30 | ≤ 0,4%/năm |
4. Sản Lượng Tăng Thêm Từ Mặt Sau – CS7N-710TB-AG
Bảng dưới đây thể hiện công suất thực tế khi tính thêm sản lượng từ mặt sau tấm pin:
| Mức tăng mặt sau | Pmax (W) | Voc (V) | Vmp (V) | Imp (A) |
| +5% | 746 | 49,1 | 41,3 | 18,47 |
| +10% | 781 | 49,1 | 41,3 | 20,45 |
| +20% | 852 | 49,1 | 41,3 | 21,11 |
Ghi chú: Giá trị thực tế phụ thuộc hệ số albedo bề mặt và điều kiện lắp đặt.
5. Chứng Nhận & Ứng Dụng
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
- IEC 61215 / IEC 61730 / CE / INMETRO / MCS / UKCA / CGC
- CEC listed (US California) / FSEC (US Florida)
- UL 61730 / IEC 61701 / IEC 62716 / IEC 60068-2-68
- UNI 9177 Reaction to Fire: Class 1 / Take-e-way
- ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 45001:2018 – An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- IEC 62941:2019 – Hệ thống quản lý chất lượng sản xuất module PV
- Chuỗi cung ứng có thể truy xuất – Kiểm toán độc lập bởi STS
Ứng Dụng Phù Hợp
- Nhà máy điện mặt trời mặt đất quy mô lớn (utility-scale): tối ưu diện tích, chi phí BOS và LCOE
- Hệ thống C&I trên mái bê tông trắng, mái tôn sáng màu hoặc giá đỡ mặt đất albedo cao
- Khu công nghiệp, nhà máy, kho bãi, trung tâm logistics quy mô lớn
- Trang trại điện mặt trời kết hợp lưu trữ và đấu nối lưới quốc gia
- Dự án điện mặt trời ven biển – nhờ khả năng kháng ăn mòn xuất sắc
- Dự án năng lượng tái tạo ESG tại vùng bức xạ cao, nhiệt độ lớn
6. Hình ảnh từ Datasheet
DATASHEET: Canadian Solar 710W 2 mặt kính

So Sánh CS7N-710TB-AG Với Các Model Lân Cận Trong Dòng
| Tiêu chí | CS7N-705TB-AG | CS7N-710TB-AG ★ | CS7N-715TB-AG |
| Pmax STC | 705 W | 710 W | 715 W |
| Pmax NMOT | – | 534 W | 541 W |
| Bifaciality | ≤ 85% | ≤ 85% | ≤ 85% |
| Hệ số nhiệt | -0,29%/°C | -0,29%/°C | -0,29%/°C |
| Bảo hành | 12+30 năm | 12+30 năm | 12+30 năm |
Chính Sách Bảo Hành
| 12 NĂM
Bảo hành Vật liệu & Gia công Nâng Cao Enhanced Product Warranty |
30 NĂM
Bảo hành Hiệu Suất Công Suất Tuyến Tính Linear Power Performance Warranty |
| Mốc bảo hành | Mức đảm bảo |
| Suy giảm năm đầu tiên | ≤ 1% |
| Suy giảm năm 2 – năm 30 | ≤ 0,4%/năm |
Mua Hàng Chính Hãng Tại Hacuco
Liên hệ ngay: 0977.406.589
Văn phòng: Tòa nhà ICC, số 1227 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Kho vật tư: Thôn Lê Xá, Đối diện trường cấp 2, Quỳnh Phụ, Hưng Yên




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.