Tấm pin năng lượng mặt trời LONGi Hi-MO 7 585W 2 mặt kính
- Thương hiệu: LONGi Solar (Top Tier 1)
- Model: LR5-72HGD-585M
- Công suất: 585 W
- Loại tấm pin: 2 mặt kính (Bifacial Dual Glass)
- Kích thước (L x W x H): 2278 × 1134 × 30 mm
- Trọng lượng: 31,8 kg
- Hiệu suất: 22,6%
- Bảo hành: 12 năm vật liệu, 30 năm hiệu suất
Tấm pin LONGi Hi-MO 7 585W 2 Mặt Kính
Model: LR5-72HGD-585M | Dòng Hi-MO 7 – HPDC Cell, Bifacial 80%, Utility & C&I
| ⚡
585 Wp Công suất tối đa |
📊
22,6% Hiệu suất mô-đun |
🔄
80 ± 10% Hệ số hai mặt |
🛡
30 năm Bảo hành công suất |
Tấm pin năng lượng mặt trời LONGi Hi-MO 7 585W 2 mặt kính (Model LR5-72HGD-585M) là giải pháp quang điện hiệu suất cao được thiết kế đặc biệt cho các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn (utility-scale) và dự án thương mại công nghiệp (C&I). Sản phẩm ứng dụng công nghệ tế bào HPDC (High Performance and Hybrid Passivated Dual-Junction Cell) tiên tiến kết hợp thiết kế hai mặt kính (bifacial dual glass) với hệ số hai mặt 80±10%, cho phép thu nhận ánh sáng từ cả mặt trước lẫn mặt sau tấm pin.
Với hiệu suất mô-đun 22,6%, kích thước 2278×1134×30mm và bộ kính bán cường lực 2,0+2,0mm cao cấp, LR5-72HGD-585M mang lại sản lượng điện vượt trội trên mỗi đơn vị diện tích, giúp tối ưu chi phí hệ thống BOS, tiết kiệm đất và tăng hiệu quả đầu tư dài hạn. Hệ số nhiệt độ Pmax -0,28%/°C thuộc hàng tốt nhất thị trường, đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện nắng nóng tại Việt Nam.
Lợi Ích & Tính Năng Nổi Bật
1. Công Nghệ HPDC Cell – Hiệu Suất Chuyển Đổi Cao Nhất
HPDC (High Performance and Hybrid Passivated Dual-Junction Cell) là công nghệ tế bào pin thế hệ mới của LONGi, mang lại bước tiến vượt bậc về hiệu suất:
- Hiệu suất mô-đun tối đa đạt 22,8% toàn dòng LR5-72HGD – cao nhất trong phân khúc bifacial utility
- Cấu trúc tế bào đôi lai ghép passivation tối ưu hóa cả vùng tiếp xúc và vùng hấp thụ ánh sáng
- Giảm điện trở nội tại, tăng cường dòng điện ngắn mạch và cải thiện hiệu suất trong điều kiện ánh sáng yếu
- Dung sai công suất dương 0~+3% – luôn đạt hoặc vượt công suất danh định
2. Công Nghệ Hai Mặt Kính Bifacial – Tăng Sản Lượng Điện Đến +25%
Thiết kế bifacial dual glass với hệ số hai mặt 80±10% mở ra nguồn sản lượng điện bổ sung đáng kể từ ánh sáng phản xạ:
- Thu nhận ánh sáng phản xạ từ mặt đất, mái trắng, cát và các bề mặt albedo cao phía sau tấm pin
- Tăng sản lượng điện 5~25% so với pin 1 mặt thông thường tùy thuộc điều kiện lắp đặt và bề mặt phản xạ
- Bảng tham chiếu sản lượng mặt sau (tham chiếu model 575W): +5% → 604W | +10% → 633W | +15% → 661W | +20% → 690W | +25% → 719W
- Phù hợp đặc biệt cho hệ thống mặt đất, mái bê tông trắng, mái tôn sáng màu và vùng ven biển có cát
3. Hệ Số Nhiệt Độ Vượt Trội – Ít Tổn Thất Nhiệt
Hi-MO 7 sở hữu hệ số nhiệt độ Pmax -0,28%/°C – tốt hơn đáng kể so với công nghệ N-type và P-type thông thường trên thị trường:
- Tổn thất công suất do nhiệt độ ít hơn, đặc biệt có lợi tại các khu vực nắng nóng của Việt Nam
- So với các dòng module phổ thông, Hi-MO 7 có thể tạo ra sản lượng điện cao hơn đến 3% trong điều kiện nhiệt độ cao
- Nhiệt độ vận hành tế bào danh định (NOCT) 45±2°C – thấp hơn nhiều loại pin thông thường
- Ổn định hiệu suất suốt cả ngày nắng, không bị suy giảm mạnh vào buổi trưa
4. Kính Bán Cường Lực Hai Mặt – Độ Bền Vượt Trội
Cấu trúc dual glass 2,0+2,0mm semi-tempered glass (kính bán cường lực) mang lại nhiều ưu điểm so với cấu trúc glass-backsheet thông thường:
- Khả năng chịu tải tĩnh mặt trước 5.400 Pa và mặt sau 2.400 Pa – chịu được gió lớn và tải trọng tuyết
- Chống thấm nước và hơi ẩm vượt trội – loại bỏ nguy cơ phân hủy backsheet theo thời gian
- Chống cháy vượt trội: đạt IEC Class C và UL Type 29
- Kiểm tra chống mưa đá: viên đá 25mm tốc độ 23 m/s
- Vận hành ổn định trong dải nhiệt độ rộng -40°C đến +85°C
5. Tiết Kiệm Chi Phí BOS – Tối Ưu Đầu Tư Toàn Dự Án
Với công suất 585W cao, Hi-MO 7 giúp giảm số lượng tấm pin, giá đỡ, cáp và thiết bị phụ trợ cần thiết:
- Tăng công suất ~4,5% so với các sản phẩm phổ thông cùng kích thước, tiết kiệm chi phí lắp đặt/tấm
- Giảm số lượng tấm pin → giảm chi phí khung giá, inverter, cáp, đất và thiết bị phía AC
- Giảm chi phí O&M: hiệu suất cao hơn đồng nghĩa số tấm pin ít hơn cần vệ sinh và bảo trì
- Tối ưu mật độ lắp đặt, phù hợp cho các dự án utility-scale yêu cầu tối đa sản lượng trên diện tích hạn chế
6. Suy Giảm Thấp – Bảo Hành Công Suất Hàng Đầu Ngành
LONGi tối ưu hóa silicon wafer, tế bào và thiết kế đóng gói module để đảm bảo suy giảm thấp nhất:
- Suy giảm công suất năm đầu tiên dưới 0,8% – thấp hơn tiêu chuẩn ngành 1%
- Suy giảm tuyến tính chỉ 0,38%/năm từ năm 2 đến năm 30
- Đảm bảo còn ≥ 88,18% công suất sau 30 năm vận hành
- Công nghệ vòng đời chất lượng LONGi đảm bảo hiệu suất dài hạn ổn định
Thông Số Kỹ Thuật – LR5-72HGD-585M
1. Thông Số Điện (STC & NOCT)
| Thông số | STC (1000W/m², 25°C) | NOCT (800W/m², 20°C) |
| Công suất cực đại (Pmax) | 585 W | 445,3 W |
| Hiệu suất mô-đun | 22,6% | – |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 51,52 V | 48,96 V |
| Dòng ngắn mạch (Isc) | 14,30 A | 11,48 A |
| Điện áp tại Pmax (Vmp) | 43,33 V | 41,18 V |
| Dòng tại Pmax (Imp) | 13,51 A | 10,82 A |
| Dung sai công suất | 0 ~ +3% | – |
2. Thông Số Cơ Học
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước (D × R × C) | 2278 × 1134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 31,8 kg |
| Cấu hình tế bào | 144 tế bào (6 × 24) |
| Hộp đấu nối | IP68, 3 diode bypass |
| Kính | Hai mặt kính bán cường lực 2,0+2,0 mm |
| Khung | Nhôm hợp kim anodized |
| Hệ số hai mặt (Bifaciality) | 80 ± 10% |
| Cáp đầu ra | 4mm², +400/-200mm / ±1400mm (tùy chỉnh) |
| Đóng gói | 36 tấm/pallet · 180 tấm/20’GP · 720 tấm/40’HC |
3. Thông Số Vận Hành & Hệ Số Nhiệt Độ
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500V (IEC/UL) |
| Cầu chì bảo vệ tối đa | 30A |
| Nhiệt độ tế bào danh định (NOCT) | 45 ± 2°C |
| Cấp bảo vệ | Class II |
| Cấp chống cháy | UL Type 29 / IEC Class C |
| Tải trọng tĩnh mặt trước | 5.400 Pa |
| Tải trọng tĩnh mặt sau | 2.400 Pa |
| Hệ số nhiệt độ Isc | +0,045%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Voc | -0,230%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | -0,280%/°C |
4. Sản Lượng Tăng Thêm Từ Mặt Sau – Tham Chiếu Model 575W
Bảng dưới đây thể hiện công suất thực tế khi tính thêm sản lượng ánh sáng phản xạ thu từ mặt sau tấm pin (tham chiếu model 575W front):
| Mức tăng mặt sau | Pmax (W) | Voc (V) | Vmp (V) | Imp (A) |
| +5% | 604 | 51,30 | 43,11 | 14,00 |
| +10% | 633 | 51,30 | 43,11 | 14,67 |
| +15% | 661 | 51,40 | 43,21 | 15,34 |
| +20% | 690 | 51,40 | 43,21 | 16,01 |
| +25% | 719 | 51,40 | 43,21 | 16,67 |
Ghi chú: Isc được tính theo mức tăng tương ứng. Giá trị thực tế phụ thuộc hệ số albedo bề mặt và góc lắp đặt.
5. Dải Công Suất Toàn Dòng LR5-72HGD (560W – 590W)
Dòng Hi-MO 7 LR5-72HGD có sẵn trong 7 mức công suất từ 560W đến 590W:
| Thông số | 560M | 565M | 570M | 575M | 580M | 585M ★ | 590M |
| Pmax (W) | 560 | 565 | 570 | 575 | 580 | 585 | 590 |
| Voc (V) | 50,99 | 51,09 | 51,19 | 51,30 | 51,41 | 51,52 | 51,63 |
| Isc (A) | 13,89 | 13,97 | 14,05 | 14,14 | 14,22 | 14,30 | 14,38 |
| Vmp (V) | 42,82 | 42,91 | 43,00 | 43,11 | 43,22 | 43,33 | 43,44 |
| Imp (A) | 13,08 | 13,17 | 13,26 | 13,34 | 13,42 | 13,51 | 13,59 |
| Hiệu suất (%) | 21,7 | 21,9 | 22,1 | 22,3 | 22,5 | 22,6 | 22,8 |
★ Model LR5-72HGD-585M được làm nổi bật trong bảng trên.
6. Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
- IEC 61215 – Tiêu chuẩn thiết kế và phê duyệt mô-đun quang điện
- IEC 61730 – Tiêu chuẩn an toàn mô-đun quang điện
- UL 61730 – Tiêu chuẩn an toàn thị trường Bắc Mỹ
- ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 45001:2018 – An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- IEC 62941 – Đánh giá thiết kế và phê duyệt loại mô-đun
- Chứng nhận TÜV, CE, CSA
7. Hình ảnh từ Datasheet
DATASHEET: LONGi Hi-MO 7 585W 2 mặt kính

8. Ứng Dụng Phù Hợp
- Nhà máy điện mặt trời mặt đất quy mô lớn (utility-scale): tối ưu diện tích và chi phí BOS
- Hệ thống C&I trên mái bê tông, mái tôn sáng màu hoặc mặt đất có albedo cao
- Khu công nghiệp, nhà máy, kho bãi quy mô lớn cần hiệu suất cao và chi phí thấp
- Dự án năng lượng tái tạo ESG, đấu nối lưới điện quốc gia
- Các vùng có bức xạ cao và nhiệt độ lớn – hưởng lợi từ hệ số nhiệt độ vượt trội
So Sánh Hi-MO 7 Với Các Dòng LONGi Khác
| Tiêu chí | LR5-72HGD-585M ★ Hi-MO 7 (Sản phẩm này) | LR7-72HYD-645M Hi-MO 9 (2 mặt kính) | LR7-72HVH-645M Hi-MO X10 (1 mặt kính) |
| Dòng sản phẩm | Hi-MO 7 | Hi-MO 9 | Hi-MO X10 |
| Công suất | 585 W | 645 W | 645 W |
| Kính | Hai mặt 2+2 mm | Hai mặt 2+2 mm | Đơn 3,2 mm |
| Công nghệ tế bào | HPDC | HPBC 2.0 | HPBC 2.0 |
| Hệ số hai mặt | 80 ± 10% | 70 ± 5% | Không |
| Kích thước | 2278×1134×30mm | 2382×1134×30mm | 2382×1134×30mm |
| Trọng lượng | 31,8 kg | 33,5 kg | 28,5 kg |
| Hệ số nhiệt Pmax | -0,280%/°C | -0,260%/°C | -0,260%/°C |
| Bảo hành vật liệu | 12 năm | 12 năm | 15 năm |
| Phù hợp nhất | Utility, C&I mặt đất | Utility-scale | C&I, dân dụng |
Chính Sách Bảo Hành
| 12 NĂM
Bảo hành Vật liệu & Gia công Bảo vệ toàn diện vật liệu và chất lượng gia công |
30 NĂM
Bảo hành Công suất Tuyến tính Mở rộng Đảm bảo còn ≥ 88,18% công suất sau 30 năm |
| Mốc bảo hành công suất | Mức đảm bảo tối thiểu |
| Năm đầu tiên | ≥ 99,2% công suất ban đầu |
| Suy giảm năm 2 – năm 30 | ≤ 0,38%/năm |
| Cuối năm thứ 30 | ≥ 88,18% công suất ban đầu |
Mua hàng chính hãng tại Hacuco
- Liên hệ ngay: 0977.406.589
- Văn phòng: Tòa nhà ICC, số 1227 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
- Kho vật tư: Thôn Lê Xá, Đối diện trường cấp 2, Quỳnh Phụ, Hưng Yên




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.