Tấm pin năng lượng mặt trời LONGI HiMO 7 620W 2 mặt kính
- Thương hiệu: LONGi Solar (Top Tier 1)
- Model: LR8-66HGD-620M
- Công suất: 620 W
- Loại tấm pin: 2 mặt kính (Bifacial Dual Glass)
- Kích thước (L x W x H): 2382 × 1134 × 30 mm
- Trọng lượng: 33,5 kg
- Hiệu suất: 23,0%
- Bảo hành: 12 năm vật liệu, 30 năm hiệu suất
Tấm pin LONGi Hi-MO 7 620W 2 Mặt Kính
Model: LR8-66HGD-620M | Dòng Hi-MO 7 – HPDC Half-Cell, Bifacial 80%, Utility & C&I
| ⚡
620 Wp Công suất tối đa |
📊
23,0% Hiệu suất mô-đun |
🔄
80 ± 5% Hệ số hai mặt |
🛡
30 năm Bảo hành công suất |
Tấm pin năng lượng mặt trời LONGi Hi-MO 7 620W 2 mặt kính (Model LR8-66HGD-620M) là giải pháp quang điện cao cấp thuộc thế hệ Hi-MO 7, ứng dụng công nghệ tế bào HPDC (High Performance and Hybrid Passivated Dual-Junction Cell) kết hợp thiết kế Half-cell và hai mặt kính bifacial với hệ số hai mặt 80±5%. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các nhà máy điện mặt trời quy mô lớn (utility-scale) và hệ thống thương mại công nghiệp (C&I) yêu cầu hiệu suất và sản lượng điện tối đa.
Với công suất 620W, hiệu suất mô-đun 23,0%, kích thước 2382×1134×30mm và trọng lượng 33,5 kg, LR8-66HGD-620M mang lại mật độ công suất vượt trội trên mỗi đơn vị diện tích. Cấu trúc kính bán cường lực 2,0+2,0mm và 132 tế bào Half-cell (6×22) đảm bảo độ bền cơ học cao và tổn thất thấp trong mọi điều kiện vận hành.
Lợi Ích & Tính Năng Nổi Bật
1. Công Nghệ HPDC Cell – Hiệu Suất Chuyển Đổi Tối Ưu
HPDC (High Performance and Hybrid Passivated Dual-Junction Cell) là công nghệ tế bào tiên tiến của LONGi, tối ưu hóa cả quá trình hấp thụ ánh sáng lẫn chuyển đổi điện năng:
- Hiệu suất mô-đun tối đa đạt 23,1% toàn dòng LR8-66HGD – hàng đầu trong phân khúc bifacial công suất lớn
- Cấu trúc tế bào đôi lai ghép passivation giảm tái hợp điện tử, tăng cường dòng điện ngắn mạch
- Hiệu suất ổn định trong điều kiện ánh sáng yếu buổi sáng sớm và chiều tối, tối đa hóa giờ phát điện
- Dung sai công suất dương 0~+3% – đảm bảo luôn đạt hoặc vượt công suất danh định
2. Thiết Kế Half-Cell – Giảm Tổn Thất, Tăng Độ Tin Cậy
132 tế bào Half-cell (6×22) chia đôi từng tế bào tiêu chuẩn, mang lại nhiều lợi ích kỹ thuật vượt trội:
- Giảm 75% tổn thất điện trở so với tế bào toàn phần – tăng đáng kể sản lượng điện thực tế
- Mỗi nửa tế bào hoạt động độc lập, giảm ảnh hưởng của bóng che một phần lên toàn bộ tấm pin
- Cấu trúc chia đôi cải thiện phân bố nhiệt, giảm điểm nóng (hot spot) và kéo dài tuổi thọ
- Tăng cường độ bền cơ học, chịu lực uốn tốt hơn trong quá trình vận chuyển và lắp đặt
3. Công Nghệ Bifacial Hai Mặt Kính – Tăng Sản Lượng Đến +25%
Thiết kế bifacial dual glass với hệ số hai mặt 80±5% thu nhận ánh sáng từ cả hai phía tấm pin:
- Hấp thu ánh sáng phản xạ từ mặt đất, mái trắng, cát và các bề mặt albedo cao phía sau
- Tăng sản lượng điện 5~25% so với pin 1 mặt tùy điều kiện lắp đặt và hệ số phản xạ bề mặt
- Phù hợp đặc biệt cho trang trại điện mặt trời mặt đất, mái bê tông trắng và vùng ven biển có cát
- Kính hai mặt loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phân hủy backsheet, tăng tuổi thọ thực tế lên 30+ năm
4. Hệ Số Nhiệt Độ Vượt Trội – Ổn Định Dưới Nắng Nóng
LR8-66HGD-620M sở hữu hệ số nhiệt độ Pmax -0,28%/°C – thuộc hàng tốt nhất trong phân khúc tấm pin công suất lớn:
- Tổn thất công suất do nhiệt độ ít hơn so với các dòng N-type và P-type thông thường
- Duy trì sản lượng điện cao hơn đến 3% so với sản phẩm phổ thông trong điều kiện nhiệt độ cao
- Nhiệt độ vận hành tế bào danh định (NOCT) 45±2°C, cấu trúc Half-cell tản nhiệt hiệu quả hơn
- Phù hợp đặc biệt cho khu vực miền Trung và miền Nam Việt Nam có bức xạ mặt trời cao
5. Kính Bán Cường Lực 2+2mm – Độ Bền Cấp Độ Công Nghiệp
Cấu trúc dual glass 2,0+2,0mm semi-tempered (kính bán cường lực hai mặt) đảm bảo độ bền cấp độ utility:
- Tải trọng tĩnh mặt trước: 5.400 Pa – chịu được gió bão mạnh và tải trọng tuyết lớn
- Tải trọng tĩnh mặt sau: 2.400 Pa
- Kiểm tra chống mưa đá: viên đá 25mm tốc độ 23 m/s
- Chống thấm nước và hơi ẩm tuyệt đối – không có nguy cơ phân hủy backsheet theo thời gian
- Chống cháy: UL Type 29 / IEC Class C – đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế cao nhất
6. Suy Giảm Thấp – Hiệu Quả Đầu Tư Dài Hạn
LONGi tối ưu hóa vật liệu và quy trình sản xuất đảm bảo suy giảm công suất thấp nhất:
- Suy giảm năm đầu tiên dưới 1% – thấp hơn tiêu chuẩn ngành
- Suy giảm tuyến tính chỉ 0,4%/năm từ năm 2 đến năm 30
- Đảm bảo còn ≥ 87,40% công suất sau 30 năm vận hành
- Tối ưu LCOE (chi phí điện quy dẫn), rút ngắn thời gian hoàn vốn toàn dự án
Thông Số Kỹ Thuật – LR8-66HGD-620M
1. Thông Số Điện (STC & NOCT)
| Thông số | STC (1000W/m², 25°C) | NOCT (800W/m², 20°C) |
| Công suất cực đại (Pmax) | 620 W | 471,9 W |
| Hiệu suất mô-đun | 23,0% | – |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 48,78 V | 46,36 V |
| Dòng ngắn mạch (Isc) | 16,05 A | 12,89 A |
| Điện áp tại Pmax (Vmp) | 40,91 V | 38,88 V |
| Dòng tại Pmax (Imp) | 15,16 A | 12,14 A |
| Dung sai công suất | 0 ~ +3% | – |
2. Thông Số Cơ Học
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước (D × R × C) | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 33,5 kg |
| Cấu hình tế bào | 132 tế bào Half-cell (6 × 22) |
| Hộp đấu nối | IP68, 3 diode bypass |
| Kính | Hai mặt kính bán cường lực 2,0+2,0 mm |
| Khung | Nhôm hợp kim anodized |
| Hệ số hai mặt (Bifaciality) | 80 ± 5% |
| Cáp đầu ra | 4mm², +400/-200mm / ±1400mm (tùy chỉnh) |
| Đóng gói | 36 tấm/pallet · 144 tấm/20’GP · 720 tấm/40’HC |
3. Thông Số Vận Hành & Hệ Số Nhiệt Độ
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500V (IEC/UL) |
| Cầu chì bảo vệ tối đa | 35A |
| Nhiệt độ tế bào danh định (NOCT) | 45 ± 2°C |
| Cấp bảo vệ | Class II |
| Cấp chống cháy | UL Type 29 / IEC Class C |
| Tải trọng tĩnh mặt trước | 5.400 Pa |
| Tải trọng tĩnh mặt sau | 2.400 Pa |
| Hệ số nhiệt độ Isc | +0,045%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Voc | -0,230%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | -0,280%/°C |
4. Sản Lượng Tăng Thêm Từ Mặt Sau & Dải Công Suất Toàn Dòng
Sản Lượng Tăng Thêm Từ Mặt Sau – Tham Chiếu Model 610W
Bảng dưới đây thể hiện công suất thực tế khi tính thêm sản lượng ánh sáng phản xạ thu từ mặt sau tấm pin (tham chiếu model 610W front):
| Mức tăng mặt sau | Pmax (W) | Voc (V) | Vmp (V) | Imp (A) |
| +5% | 641 | 48,38 | 40,51 | 15,81 |
| +10% | 671 | 48,38 | 40,51 | 16,57 |
| +15% | 703 | 48,48 | 40,61 | 17,32 |
| +20% | 734 | 48,48 | 40,61 | 18,07 |
| +25% | 764 | 48,48 | 40,61 | 18,82 |
Ghi chú: Giá trị thực tế phụ thuộc hệ số albedo bề mặt và góc lắp đặt.
5. Dải Công Suất Toàn Dòng LR8-66HGD (595W – 625W)
Dòng Hi-MO 7 LR8-66HGD có sẵn trong 7 mức công suất từ 595W đến 625W:
| Thông số | 595M | 600M | 605M | 610M | 615M | 620M ★ | 625M |
| Pmax (W) | 595 | 600 | 605 | 610 | 615 | 620 | 625 |
| Voc (V) | 47,78 | 47,98 | 48,18 | 48,38 | 48,58 | 48,78 | 48,98 |
| Isc (A) | 15,80 | 15,85 | 15,90 | 15,95 | 16,00 | 16,05 | 16,10 |
| Vmp (V) | 39,91 | 40,11 | 40,31 | 40,51 | 40,71 | 40,91 | 41,11 |
| Imp (A) | 14,91 | 14,96 | 15,01 | 15,06 | 15,11 | 15,16 | 15,21 |
| Hiệu suất (%) | 22,0 | 22,2 | 22,4 | 22,6 | 22,8 | 23,0 | 23,1 |
★ Model LR8-66HGD-620M được làm nổi bật trong bảng trên.
6. Chứng Nhận & Ứng Dụng
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
- IEC 61215 – Tiêu chuẩn thiết kế và phê duyệt mô-đun quang điện
- IEC 61730 – Tiêu chuẩn an toàn mô-đun quang điện
- UL 61730 – Tiêu chuẩn an toàn thị trường Bắc Mỹ
- ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 45001:2018 – An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- IEC 62941 – Đánh giá thiết kế và phê duyệt loại mô-đun
- Chứng nhận TÜV, CE, CSA
Ứng Dụng Phù Hợp
- Nhà máy điện mặt trời mặt đất quy mô lớn (utility-scale): tối ưu diện tích, chi phí BOS và LCOE
- Hệ thống C&I trên mái bê tông trắng, mái tôn sáng màu hoặc giá đỡ mặt đất có albedo cao
- Khu công nghiệp, nhà máy, kho bãi, trung tâm logistics quy mô lớn
- Trang trại điện mặt trời kết hợp nông nghiệp (agrivoltaic) – tận dụng ánh sáng cả hai mặt
- Dự án năng lượng tái tạo ESG, đấu nối lưới điện quốc gia tại vùng bức xạ cao
7.Hình ảnh từ Datasheet
DATASHEET: LONGI HiMO 7 620W 2 mặt kính

So Sánh Hi-MO 7 620W Với Các Dòng LONGi Khác
| Tiêu chí | LR8-66HGD-620M ★ Hi-MO 7 (Sản phẩm này) | LR5-72HGD-585M Hi-MO 7 (585W) | LR7-72HYD-645M Hi-MO 9 (2 mặt kính) |
| Dòng sản phẩm | Hi-MO 7 | Hi-MO 7 | Hi-MO 9 |
| Công suất | 620 W | 585 W | 645 W |
| Cấu hình tế bào | 132 Half-cell (6×22) | 144 Half-cell (6×24) | 144 (6×24) |
| Kính | Hai mặt 2+2 mm | Hai mặt 2+2 mm | Hai mặt 2+2 mm |
| Hệ số hai mặt | 80 ± 5% | 80 ± 10% | 70 ± 5% |
| Kích thước | 2382×1134×30mm | 2278×1134×30mm | 2382×1134×30mm |
| Trọng lượng | 33,5 kg | 31,8 kg | 33,5 kg |
| Hệ số nhiệt Pmax | -0,280%/°C | -0,280%/°C | -0,260%/°C |
| Bảo hành vật liệu | 12 năm | 12 năm | 12 năm |
| Sau 30 năm | ≥ 87,40% | ≥ 88,18% | ≥ 88,85% |
| Phù hợp nhất | Utility lớn, C&I cao | Utility, C&I mặt đất | Utility-scale |
Chính Sách Bảo Hành
| 12 NĂM
Bảo hành Vật liệu & Gia công Bảo vệ toàn diện vật liệu và chất lượng gia công |
30 NĂM
Bảo hành Công suất Tuyến tính Mở rộng Đảm bảo còn ≥ 87,40% công suất sau 30 năm |
| Mốc bảo hành công suất | Mức đảm bảo tối thiểu |
| Năm đầu tiên | ≥ 99,0% công suất ban đầu |
| Cuối năm thứ 10 | ≥ 95,40% công suất ban đầu |
| Cuối năm thứ 20 | ≥ 91,40% công suất ban đầu |
| Suy giảm năm 2 – năm 30 | ≤ 0,4%/năm |
| Cuối năm thứ 30 | ≥ 87,40% công suất ban đầu |
Mua Hàng Chính Hãng Tại Hacuco
Liên hệ ngay: 0977.406.589
Văn phòng: Tòa nhà ICC, số 1227 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Kho vật tư: Thôn Lê Xá, Đối diện trường cấp 2, Quỳnh Phụ, Hưng Yên




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.