Tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar 620W 2 mặt kính
- Thương hiệu: Canadian Solar (Top Tier 1)
- Model: CS6.2-66TB-620
- Công suất: 620 W
- Loại tấm pin: 2 mặt kính (N-Type TOPCon Bifacial)
- Kích thước (L x W x H): 2382 × 1134 × 30 mm
- Trọng lượng: 33,6 kg
- Hiệu suất: 23,0%
- Bảo hành: 12 năm vật liệu, 30 năm hiệu suất
Tấm pin Canadian Solar TOPBiHiKu6 620W 2 Mặt Kính
Model: CS6.2-66TB-620 | Dòng TOPBiHiKu6 – N-Type Bifacial TOPCon, Utility & C&I
| ⚡
620 Wp Công suất tối đa |
📊
23,0% Hiệu suất mô-đun |
🔄
80% Hệ số hai mặt |
🛡
30 năm Bảo hành công suất |
Tấm pin năng lượng mặt trời Canadian Solar TOPBiHiKu6 620W 2 mặt kính (Model CS6.2-66TB-620) thuộc dòng TOPBiHiKu6 – ứng dụng công nghệ N-Type Bifacial TOPCon tiên tiến, mang lại công suất tối đa 620W với hiệu suất mô-đun lên đến 23,0%. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho các hệ thống điện mặt trời thương mại công nghiệp (C&I) và dự án utility-scale.
Canadian Solar – nhà cung cấp được vinh danh số 1 về chất lượng và tỷ lệ hiệu suất/giá trong khảo sát IHS Module Customer Insight, với hơn 110 GW module đã được triển khai thành công trên toàn thế giới trong hơn 22 năm – mang đến CS6.2-66TB-620 với hệ số bifaciality 80% (±5%), hệ số nhiệt -0,29%/°C và chuỗi cung ứng chất lượng cao theo tiêu chuẩn ISO/IEC quốc tế.
Lợi Ích & Tính Năng Nổi Bật
1. Công Nghệ N-Type TOPCon – Hiệu Suất Cao Nhất Dòng
N-Type Bifacial TOPCon là nền tảng công nghệ cốt lõi của dòng TOPBiHiKu6, mang lại hiệu suất vượt trội:
- Hiệu suất mô-đun lên đến 23,0% – hàng đầu trong phân khúc tấm pin công suất lớn
- Công suất module tối đa lên đến 620W
- Dung sai công suất dương 0 ~ +10W – đảm bảo luôn đạt hoặc vượt công suất danh định
- Kháng xuất sắc LeTID & PID – suy giảm công suất thấp, sản lượng điện cao dài hạn
2. Bifacial 80% – Sản Lượng Vượt Trội Từ Cả Hai Mặt
Hệ số bifaciality 80% (±5%) cho phép tận dụng tối đa ánh sáng phản xạ từ mặt sau tấm pin:
- Thu nhận ánh sáng phản xạ từ mặt đất và các bề mặt albedo cao phía sau tấm pin
- +5% → 651W | +10% → 682W | +20% → 744W so với công suất danh định mặt trước
- Phù hợp đặc biệt cho lắp đặt mặt đất và mái nhà sáng màu có hệ số phản xạ cao
- Kính cường lực nhiệt (heat strengthened) 2,0mm cả hai mặt – bền bỉ, loại bỏ nguy cơ phân hủy backsheet
3. Hệ Số Nhiệt Thấp – Ổn Định Trong Khí Hậu Nóng
Hệ số nhiệt độ Pmax -0,29%/°C giúp duy trì hiệu suất tốt trong điều kiện nhiệt độ cao:
- Tổn thất công suất do nhiệt độ thấp hơn so với công nghệ P-Type thông thường
- Nhiệt độ vận hành danh định module (NMOT) 41±3°C – thấp, ổn định hiệu suất cả ngày
- Tăng sản lượng điện thực tế tại các vùng bức xạ cao và nhiệt độ lớn
- Lower LCOE & system cost – giảm chi phí điện quy dẫn trên toàn vòng đời dự án
4. Kháng Micro-Crack – Độ Bền Cơ Học Cao
Thiết kế đặc biệt giảm thiểu tác động của vi nứt và chịu tải trọng cơ học khắt khe:
- Cấu trúc module tối thiểu hóa ảnh hưởng của micro-crack lên hiệu suất phát điện
- Tải trọng tuyết tĩnh mặt trước: 5.400 Pa
- Tải trọng gió mặt sau: 2.400 Pa
- 132 tế bào TOPCon bố trí 2 × (11 × 6) – tối ưu hóa hiệu suất và giảm tổn thất điện trở
5. Suy Giảm Thấp – Hiệu Quả Đầu Tư 30 Năm
Canadian Solar cam kết suy giảm công suất thấp nhất trong suốt vòng đời 30 năm:
- Suy giảm công suất năm đầu tiên không vượt quá 1%
- Suy giảm tuyến tính không vượt quá 0,4%/năm từ năm 2 đến năm 30
- Kháng LeTID & PID xuất sắc – duy trì công suất ổn định dài hạn
- Tối ưu IRR và thời gian hoàn vốn cho toàn bộ dự án
Thông Số Kỹ Thuật – CS6.2-66TB-620
1. Thông Số Điện (STC & NMOT)
| Thông số | STC (1000W/m², 25°C) | NMOT (800W/m², 20°C) |
| Công suất cực đại (Pmax) | 620 W | 469 W |
| Hiệu suất mô-đun | 23,0% | – |
| Điện áp tại Pmax (Vmp) | 41,2 V | 39,0 V |
| Dòng tại Pmax (Imp) | 15,06 A | 12,04 A |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 48,4 V | 45,8 V |
| Dòng ngắn mạch (Isc) | 16,08 A | 12,97 A |
| Dung sai công suất | 0 ~ +10W | – |
* STC: AM1.5, 1000W/m², 25°C | NMOT: AM1.5, 800W/m², 20°C, 1m/s\
2. Thông Số Cơ Học
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước (D × R × C) | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 33,6 kg |
| Cấu hình tế bào | 132 tế bào TOPCon [2 × (11 × 6)] |
| Loại tế bào | N-Type TOPCon |
| Kính mặt trước | Kính cường lực nhiệt 2,0 mm phủ chống phản xạ |
| Kính mặt sau | Kính cường lực nhiệt 2,0 mm |
| Khung | Nhôm hợp kim anodized |
| Hệ số hai mặt (Bifaciality) | 80% (dung sai ± 5%) |
| Hộp đấu nối | IP68, 3 diode bypass |
| Cáp đầu ra | 4,0 mm² (IEC) / 12 AWG (UL) |
| Chiều dài cáp | 300mm (+) / 200mm (-) hoặc tùy chỉnh |
| Connector | T6 hoặc MC4-EVO2 / MC4-EVO2A |
| Đóng gói | 36 tấm/pallet · 720 tấm/40’HC |
3. Thông Số Vận Hành & Hệ Số Nhiệt Độ
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | 1500 V (IEC/UL) |
| Cầu chì bảo vệ tối đa | 35A |
| Cấp bảo vệ | Class II |
| Cấp chống cháy | TYPE 29 (UL) / CLASS C (IEC) |
| Nhiệt độ vận hành danh định (NMOT) | 41 ± 3°C |
| Tải trọng tĩnh mặt trước | 5.400 Pa |
| Tải trọng tĩnh mặt sau | 2.400 Pa |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | -0,29%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Voc | -0,25%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Isc | +0,05%/°C |
| Suy giảm năm đầu | ≤ 1% |
| Suy giảm năm 2 – năm 30 | ≤ 0,4%/năm |
4. Sản Lượng Tăng Thêm Từ Mặt Sau & Dải Công Suất Toàn Dòng
Sản Lượng Tăng Thêm Từ Mặt Sau – CS6.2-66TB-620
Bảng dưới đây thể hiện công suất thực tế khi tính thêm sản lượng từ mặt sau tấm pin:
| Mức tăng | Pmax (W) | Vmp (V) | Imp (A) | Voc (V) | Isc (A) | Hiệu suất |
| +5% | 651 | 41,2 | 15,81 | 48,4 | 16,88 | 24,1% |
| +10% | 682 | 41,2 | 16,57 | 48,4 | 17,69 | 25,2% |
| +20% | 744 | 41,2 | 18,07 | 48,4 | 19,30 | 27,5% |
Ghi chú: Bifacial Gain phụ thuộc cấu trúc lắp đặt, chiều cao và hệ số albedo bề mặt.
Dải Công Suất Toàn Dòng CS6.2-66TB (595W – 620W)
Dòng TOPBiHiKu6 CS6.2-66TB có sẵn trong 6 mức công suất từ 595W đến 620W:
| Thông số | 595W | 600W | 605W | 610W | 615W | 620W ★ |
| Pmax STC (W) | 595 | 600 | 605 | 610 | 615 | 620 |
| Vmp (V) | 40,2 | 40,4 | 40,6 | 40,8 | 41,0 | 41,2 |
| Imp (A) | 14,81 | 14,86 | 14,91 | 14,96 | 15,01 | 15,06 |
| Voc (V) | 47,4 | 47,6 | 47,8 | 48,0 | 48,2 | 48,4 |
| Isc (A) | 15,79 | 15,85 | 15,91 | 15,97 | 16,02 | 16,08 |
| Hiệu suất (%) | 22,0 | 22,2 | 22,4 | 22,6 | 22,8 | 23,0 |
| Pmax NMOT (W) | 450 | 454 | 458 | 461 | 465 | 469 |
★ Model CS6.2-66TB-620 được làm nổi bật trong bảng trên.
Chứng Nhận & Ứng Dụng
Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
- IEC 61215 / IEC 61730 – Thiết kế và an toàn mô-đun quang điện
- UL 61730 / IEC 61701 / IEC 62716 – Tiêu chuẩn bổ sung
- Take-e-way – Chứng nhận thu hồi và tái chế module
- ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 45001:2018 – An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- IEC 62941:2019 – Hệ thống quản lý chất lượng sản xuất module PV
Ứng Dụng Phù Hợp
- Nhà máy điện mặt trời mặt đất quy mô lớn (utility-scale): tối ưu diện tích và LCOE
- Hệ thống C&I trên mái bê tông, mái tôn sáng màu hoặc giá đỡ mặt đất albedo cao
- Khu công nghiệp, nhà máy, kho bãi, trung tâm logistics quy mô lớn
- Dự án điện mặt trời đấu nối lưới quốc gia
- Hệ thống điện mặt trời kết hợp lưu trữ năng lượng
6. Hình ảnh từ Datasheet
DATASHEET: Canadian Solar 620W 2 mặt kính

So Sánh CS6.2-66TB-620 Trong Dòng TOPBiHiKu6
| Thông số | 595W | 605W | 610W | 615W | 620W ★ |
| Pmax STC (W) | 595 | 605 | 610 | 615 | 620 |
| Hiệu suất | 22,0% | 22,4% | 22,6% | 22,8% | 23,0% |
| Pmax NMOT (W) | 450 | 458 | 461 | 465 | 469 |
| Voc (V) | 47,4 | 47,8 | 48,0 | 48,2 | 48,4 |
| Isc (A) | 15,79 | 15,91 | 15,97 | 16,02 | 16,08 |
Chính Sách Bảo Hành
| 12 NĂM
Bảo hành Vật liệu & Gia công Nâng Cao Enhanced Product Warranty on Materials & Workmanship |
30 NĂM
Bảo hành Hiệu Suất Công Suất Tuyến Tính Linear Power Performance Warranty |
| Mốc bảo hành | Mức đảm bảo |
| Suy giảm năm đầu tiên | ≤ 1% |
| Suy giảm năm 2 – năm 30 | ≤ 0,4%/năm |
Mua Hàng Chính Hãng Tại Hacuco
Liên hệ ngay: 0977.406.589
Văn phòng: Tòa nhà ICC, số 1227 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Kho vật tư: Thôn Lê Xá, Đối diện trường cấp 2, Quỳnh Phụ, Hưng Yên




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.