Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Longi Himo 9 645W 2 mặt kính
- Thương hiệu: LONGi Solar (Top Tier 1)
- Model: LR7-72HYD-645M
- Công suất: 645 W
- Loại tấm pin: 2 mặt kính
- Kích thước (L x W x H): 2382 × 1134 × 30 mm
- Trọng lượng: 33.5kg
- Hiệu suất: 23.9%
- Bảo hành: 15 năm vật liệu, 30 năm hiệu suất
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời LONGi Hi-MO 9 645W 2 Mặt Kính
Model: LR7-72HYD-645M | Dòng: Hi-MO 9 – Hai mặt kính, Hiệu suất vượt trội
| ⚡ Công suất tối đa | 📊 Hiệu suất mô-đun | 🔄 Hệ số hai mặt | 🛡 Bảo hành công suất |
|---|---|---|---|
| 645 Wp | 23,9% | 70 ± 5% | 30 năm |
Tấm pin năng lượng mặt trời LONGi Hi-MO 9 645W hai mặt kính (Model LR7-72HYD-645M) là giải pháp quang điện hiệu suất cao dành cho các hệ thống điện mặt trời quy mô lớn. Kết hợp công nghệ tế bào HPBC 2.0 và tấm wafer TaiRay thế hệ mới, sản phẩm đạt hiệu suất mô-đun lên đến 23,9% và tối ưu hóa sản lượng điện trong suốt vòng đời sử dụng.
Với cấu trúc hai mặt kính (bifacial), tấm pin có khả năng hấp thụ ánh sáng phản xạ từ mặt sau, tăng sản lượng phát điện thực tế thêm hơn 6,5% so với tấm pin đơn mặt thông thường.
Lợi Ích & Tính Năng Nổi Bật
1. Công Nghệ HPBC 2.0 + TaiRay – Hiệu Suất Đỉnh Cao
Sự kết hợp giữa tấm wafer silicon đơn tinh thể TaiRay và tế bào HPBC 2.0 (Hybrid Passivated Back Contact) mang lại:
– Hiệu suất mô-đun tối đa lên đến 24,4% toàn dòng sản phẩm
– Hiệu suất vượt trội trong điều kiện ánh sáng yếu, kéo dài thời gian phát điện hiệu quả mỗi ngày
– Thiết kế **0BB** (Zero Busbar) mặt trước loại bỏ hoàn toàn thanh dẫn điện, tối đa diện tích thu sáng
2. Hai Mặt Kính – Tăng Sản Lượng Hơn 6,5%
Cấu trúc bifacial với hệ số hai mặt 70 ± 5% cho phép tấm pin hấp thụ cả ánh sáng trực tiếp lẫn ánh sáng phản xạ từ bề mặt phía sau, giúp:
– Tăng tổng sản lượng điện thực tế hơn 6,5% so với tấm pin đơn mặt
– Phát huy tối đa hiệu quả tại các địa hình có bề mặt phản xạ cao (mái trắng, cát, tuyết, mặt nước)
– Kính cường lực hai mặt 2,0 + 2,0 mm đảm bảo độ bền cơ học cao
3. Suy Giảm Công Suất Thấp Nhất – Lợi Ích Cộng Dồn 30 Năm
Nhờ công nghệ BC-Cell, tốc độ suy giảm công suất tuyến tính thấp hơn 0,05 điểm phần trăm so với sản phẩm N-type thông thường, tích lũy thêm 1,5% sản lượng điện sau 30 năm vận hành:
– Suy giảm năm đầu tiên: < 1%
– Suy giảm từ năm 2 đến năm 30: ≤ 0,35%/năm
– Công suất cuối năm thứ 30: ≥ 88,85%
Thông Số Kỹ Thuật – LR7-72HYD-645M
1. Thông Số Điện
| Thông số | STC (AM1.5, 1000W/m², 25°C) | NOCT (AM1.5, 800W/m², 20°C, 1m/s) |
|---|---|---|
| Công suất cực đại (Pmax) | 645 W | 491,0 W |
| Hiệu suất mô-đun | 23,9% | – |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 54,12 V | 51,43 V |
| Dòng điện ngắn mạch (Isc) | 15,06 A | 12,10 A |
| Điện áp tại công suất cực đại (Vmp) | 44,77 V | 42,55 V |
| Dòng điện tại công suất cực đại (Imp) | 14,41 A | 11,55 A |
| Dung sai công suất | 0 ~ +3% | – |
2. Thông Số Cơ Học
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D × R × C) | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 33,5 kg |
| Cấu hình tế bào | 144 tế bào (6 × 24) |
| Hộp đấu nối | IP68, 3 diode bypass |
| Kính | Kính cường lực hai mặt, 2,0 + 2,0 mm |
| Khung | Nhôm hợp kim anodized |
| Cáp đầu ra | Chiều dài có thể tùy chỉnh |
| Đóng gói | 36 tấm/pallet · 144 tấm/20’GP · 720 tấm/40’HC |
3. Thông Số Vận Hành & Hệ Số Nhiệt Độ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500V (IEC/UL) |
| Cầu chì bảo vệ tối đa | 30A |
| NOCT | 45 ± 2°C |
| Cấp bảo vệ | Class II |
| Hệ số hai mặt (Bifaciality) | 70 ± 5% |
| Cấp chống cháy | UL Type 29 / IEC Class C |
| Hệ số nhiệt độ Isc | +0,050%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Voc | -0,200%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | -0,260%/°C |
4. Dải Công Suất Toàn Dòng LR7-72HYD (625W – 660W)
| Thông số | 625M | 630M | 635M | 640M | 645M ★ | 650M | 655M | 660M |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pmax (W) | 625 | 630 | 635 | 640 | 645 | 650 | 655 | 660 |
| Voc (V) | 53,72 | 53,82 | 53,92 | 54,02 | 54,12 | 54,22 | 54,32 | 54,42 |
| Isc (A) | 14,73 | 14,81 | 14,89 | 14,98 | 15,06 | 15,14 | 15,22 | 15,30 |
| Vmp (V) | 44,37 | 44,47 | 44,57 | 44,67 | 44,77 | 44,87 | 44,97 | 45,07 |
| Imp (A) | 14,09 | 14,17 | 14,25 | 14,33 | 14,41 | 14,49 | 14,57 | 14,65 |
| Hiệu suất (%) | 23,1 | 23,3 | 23,5 | 23,7 | 23,9 | 24,1 | 24,2 | 24,4 |
★ Model **LR7-72HYD-645M** được làm nổi bật trong bảng trên.
5. Sản Lượng Điện Tăng Thêm Từ Mặt Sau (Tham chiếu 645W)
| Pmax tổng (W) | Voc (V) | Isc (A) | Vmp (V) | Imp (A) | Tăng thêm từ mặt sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 677 | 54,12 | 15,81 | 44,77 | 15,13 | +5% |
| 710 | 54,12 | 16,57 | 44,77 | 15,85 | +10% |
| 744 | 54,22 | 17,32 | 44,87 | 16,57 | +15% |
| 776 | 54,22 | 18,07 | 44,87 | 17,29 | +20% |
| 808 | 54,22 | 18,83 | 44,87 | 18,01 | +25% |
6. Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
– IEC 61215 – Tiêu chuẩn thiết kế và phê duyệt mô-đun quang điện
– IEC 61730 – Tiêu chuẩn an toàn mô-đun quang điện
– UL 61730 – Tiêu chuẩn an toàn thị trường Bắc Mỹ
– ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng
– ISO 14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường
– ISO 45001:2018 – An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
– IEC 62941 – Đánh giá thiết kế và phê duyệt loại mô-đun
– TÜV, CE, CSA
7. Hình ảnh từ Datasheet
DATASHEET: Longi Himo 9 645W 2 mặt kính


Ứng Dụng Phù Hợp
– Nhà máy điện mặt trời quy mô lớn (utility-scale)
– Hệ thống điện mặt trời thương mại và công nghiệp (C&I) mặt đất
– Dự án nông nghiệp kết hợp điện mặt trời (agri-voltaic)
– Hệ thống điện mặt trời nổi trên mặt nước
– Địa hình có bề mặt phản xạ cao: cát, tuyết, mái trắng
Chính Sách Bảo Hành
- 12 Năm – Bảo Hành Vật Liệu & Quy Trình Sản Xuất: Bảo vệ toàn diện cho vật liệu và chất lượng gia công trong 12 năm kể từ ngày xuất xưởng.
- 30 Năm – Bảo Hành Công Suất Tuyến Tính Mở Rộng: Đảm bảo tấm pin vẫn còn **≥ 88,85% công suất** sau 30 năm vận hành.
| Mốc bảo hành | Mức đảm bảo tối thiểu |
|---|---|
| Năm đầu tiên | ≥ 99,0% công suất ban đầu |
| Năm thứ 10 | ≥ 95,85% công suất ban đầu |
| Năm thứ 20 | ≥ 92,35% công suất ban đầu |
| Suy giảm năm 2 – năm 30 | ≤ 0,35%/năm |
| Cuối năm thứ 30 | ≥ 88,85% công suất ban đầu |
Mua hàng chính hãng tại Hacuco
- Liên hệ ngay: 0977.406.589
- Văn phòng: Tòa nhà ICC, số 1227 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
- Kho vật tư: Thôn Lê Xá, Đối diện trường cấp 2, Quỳnh Phụ, Hưng Yên



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.