Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời Longi Himo X10 645W tràn viền
- Thương hiệu: LONGi Solar (Top Tier 1)
- Model: LR7-72HVHF-645M
- Công suất: 645 W
- Loại tấm pin: Tràn viền (Anti-Dust Guardian)
- Kích thước (L x W x H): 2382 × 1134 × 30 mm
- Trọng lượng: 28,5 kg
- Hiệu suất: 23,9%
- Bảo hành: 15 năm vật liệu, 30 năm hiệu suất
Tấm pin LONGi Hi-MO X10 Guardian 645W Tràn Viền
Model: LR7-72HVHF-645M | Dòng Anti-Dust – Chống bám bụi, HPBC 2.0, Mái tôn C&I
| ⚡
645 Wp Công suất tối đa |
📊
23,9% Hiệu suất mô-đun |
⚖
28,5 kg Trọng lượng siêu nhẹ |
🛡
30 năm Bảo hành công suất |
Tấm pin năng lượng mặt trời LONGi Hi-MO X10 Guardian 645W Tràn Viền (Model LR7-72HVHF-645M) thuộc dòng Anti-Dust – giải pháp quang điện thông minh được thiết kế đặc biệt cho mái tôn công nghiệp và thương mại (C&I) với góc nghiêng nhỏ. Điểm khác biệt vượt trội của sản phẩm là thiết kế khung tràn viền (frameless edge) độc quyền, giúp hạn chế bụi tích tụ ở rìa tấm pin – nguyên nhân hàng đầu gây tổn thất sản lượng điện dài hạn tại Việt Nam.
Kết hợp công nghệ tế bào HPBC 2.0 tiên tiến, tấm pin đạt hiệu suất mô-đun 23,9% và chỉ nặng 28,5 kg – nhẹ hơn đáng kể so với các dòng tiêu chuẩn cùng công suất, giảm tải cho kết cấu mái và rút ngắn thời gian thi công.
Lợi Ích & Tính Năng Nổi Bật
1. Thiết Kế Khung Tràn Viền Anti-Dust – Độc Quyền LONGi
Đây là tính năng nổi bật nhất của dòng sản phẩm này. Khung nhôm tràn viền được thiết kế đặc biệt để:
- Loại bỏ hoàn toàn rãnh tích tụ bụi ở cạnh viền tấm pin – vốn là điểm yếu lớn nhất của tấm pin thông thường lắp trên mái tôn góc nhỏ
- Bụi và nước mưa thoát tự nhiên theo bề mặt kính, duy trì hiệu suất ổn định suốt vòng đời sản phẩm
- Giảm tần suất vệ sinh tấm pin, tiết kiệm chi phí bảo trì O&M dài hạn
- Đặc biệt phù hợp với mái tôn công nghiệp có góc nghiêng từ 5° – 15° – nơi bụi dễ tích tụ nhất
2. Công Nghệ HPBC 2.0 – Hiệu Suất Vượt Trội
Tế bào BC-Cell thế hệ HPBC 2.0 (Hybrid Passivated Back Contact) mang lại:
- Hiệu suất mô-đun tối đa lên đến 24,8% toàn dòng LR7-72HVHF
- Hiệu suất vượt trội trong điều kiện ánh sáng yếu buổi sáng sớm và chiều tối
- Nhiệt độ vận hành tế bào thấp hơn công nghệ thông thường, hạn chế tổn thất nhiệt tại Việt Nam
- Dung sai công suất dương 0~+3% – luôn đạt hoặc vượt công suất danh định
3. Nhẹ Hơn – Lắp Đặt Dễ Dàng Trên Mái Tôn
Với trọng lượng chỉ 28,5 kg, tấm pin LR7-72HVHF nhẹ hơn đáng kể so với các dòng Hi-MO 9 cùng công suất (33,5 kg), mang lại lợi thế:
- Không cần gia cố thêm kết cấu mái tôn công nghiệp
- Giảm chi phí và thời gian lắp đặt
- Phù hợp với các mái nhà xưởng, kho bãi, trung tâm logistics có tải trọng kết cấu hạn chế
4. Suy Giảm Công Suất Thấp – Hiệu Quả Kinh Tế Dài Hạn
Nhờ công nghệ BC-Cell tiên tiến:
- Suy giảm công suất năm đầu tiên dưới 1%
- Suy giảm tuyến tính chỉ 0,35%/năm từ năm 2 đến năm 30
- Đảm bảo còn ≥ 88,85% công suất sau 30 năm vận hành
- Rút ngắn thời gian hoàn vốn, tối ưu IRR dự án
5. Độ Bền Cơ Học Cao – Vận Hành Ổn Định Mọi Điều Kiện
Dù thiết kế nhẹ, tấm pin vẫn đáp ứng tiêu chuẩn chịu tải cơ học cao cấp:
- Tải trọng tĩnh mặt trước (tuyết, gió): 5.400 Pa
- Tải trọng tĩnh mặt sau (gió): 2.400 Pa
- Kiểm tra chống mưa đá: viên đá 25mm tốc độ 23 m/s
- Vận hành ổn định trong dải nhiệt độ -40°C đến +85°C
6. Phù Hợp Đặc Biệt Với Mái Tôn C&I Góc Nghiêng Nhỏ
Tổng hợp các ưu điểm trên, LR7-72HVHF là lựa chọn tối ưu cho:
- Mái tôn nhà máy, xưởng sản xuất, kho bãi với góc nghiêng 5° – 15°
- Công trình C&I muốn giảm chi phí vệ sinh bảo trì định kỳ
- Khu vực nhiều bụi: khu công nghiệp, ven đường, gần khu đất nông nghiệp
- Dự án yêu cầu tuổi thọ cao và sản lượng điện ổn định dài hạn
Thông Số Kỹ Thuật – LR7-72HVHF-645M
1. Thông Số Điện (STC & NOCT)
| Thông số | STC (1000W/m², 25°C) | NOCT (800W/m², 20°C) |
| Công suất cực đại (Pmax) | 645 W | 491 W |
| Hiệu suất mô-đun | 23,9% | – |
| Điện áp hở mạch (Voc) | 53,80 V | 51,13 V |
| Dòng ngắn mạch (Isc) | 15,21 A | 12,22 A |
| Điện áp tại Pmax (Vmp) | 44,46 V | 42,25 V |
| Dòng tại Pmax (Imp) | 14,51 A | 11,63 A |
| Dung sai công suất | 0 ~ +3% | – |
2. Thông Số Cơ Học
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước (D × R × C) | 2382 × 1134 × 30 mm |
| Trọng lượng | 28,5 kg |
| Cấu hình tế bào | 144 tế bào (6 × 24) |
| Hộp đấu nối | IP68, 3 diode bypass |
| Kính | Kính cường lực phủ màng 3,2 mm |
| Khung | Tràn viền Anti-Dust, nhôm hợp kim anodized |
| Cáp đầu ra | 4mm², +400/-200mm / ±1400mm (tùy chỉnh) |
| Đóng gói | 35 tấm/pallet · 140 tấm/20’GP · 700 tấm/40’HC |
3. Thông Số Vận Hành & Hệ Số Nhiệt Độ
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ +85°C |
| Điện áp hệ thống tối đa | DC 1500V (IEC) |
| Cầu chì bảo vệ tối đa | 25A |
| Nhiệt độ tế bào danh định (NOCT) | 45 ± 2°C |
| Cấp bảo vệ | Class II |
| Cấp chống cháy | IEC Class C |
| Tải trọng tĩnh mặt trước | 5.400 Pa |
| Tải trọng tĩnh mặt sau | 2.400 Pa |
| Hệ số nhiệt độ Isc | +0,050%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Voc | -0,200%/°C |
| Hệ số nhiệt độ Pmax | -0,260%/°C |
4. Dải Công Suất Toàn Dòng LR7-72HVHF (640W – 670W)
Sản phẩm có sẵn trong 7 mức công suất từ 640W đến 670W:
| Thông số | 640M | 645M ★ | 650M | 655M | 660M | 665M | 670M |
| Pmax (W) | 640 | 645 | 650 | 655 | 660 | 665 | 670 |
| Voc (V) | 53,70 | 53,80 | 53,90 | 54,00 | 54,10 | 54,20 | 54,30 |
| Isc (A) | 15,13 | 15,21 | 15,29 | 15,37 | 15,45 | 15,53 | 15,61 |
| Vmp (V) | 44,36 | 44,46 | 44,56 | 44,66 | 44,76 | 44,86 | 44,96 |
| Imp (A) | 14,43 | 14,51 | 14,59 | 14,67 | 14,75 | 14,83 | 14,91 |
| Hiệu suất (%) | 23,7 | 23,9 | 24,1 | 24,2 | 24,4 | 24,6 | 24,8 |
★ Model LR7-72HVHF-645M được làm nổi bật trong bảng trên.
5. So Sánh Với Các Dòng Khác Cùng Công Suất 645W
| Tiêu chí | LR7-72HVHF (Anti-Dust) | LR7-72HVH (1 mặt kính) | LR7-72HYD (2 mặt kính) |
| Công suất | 645 W | 645 W | 645 W |
| Khung chống bụi | ✅ Tràn viền | ❌ Tiêu chuẩn | ❌ Tiêu chuẩn |
| Trọng lượng | 28,5 kg | ~32,0 kg | 33,5 kg |
| Kính | Đơn, 3,2 mm | Đơn, 3,2 mm | Hai mặt 2+2 mm |
| Thu năng lượng 2 MT | Không | Không | Có (70±5%) |
| Phù hợp nhất | Mái tôn C&I góc nhỏ | Mặt đất C&I | Utility-scale |
| Bảo hành vật liệu | 15 năm | 12 năm | 12 năm |
6. Chứng Nhận & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
- IEC 61215 – Tiêu chuẩn thiết kế và phê duyệt mô-đun quang điện
- IEC 61730 – Tiêu chuẩn an toàn mô-đun quang điện
- UL 61730 – Tiêu chuẩn an toàn thị trường Bắc Mỹ
- ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001:2015 – Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 45001:2018 – An toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- IEC 62941 – Đánh giá thiết kế và phê duyệt loại mô-đun
- Chứng nhận TÜV, CE, CSA
7. Hình ảnh từ Datasheet
DATASHEET: LONGi Hi-MO X10 645W tràn viền

Ứng Dụng Phù Hợp
- Mái tôn nhà máy, xưởng sản xuất, kho bãi có góc nghiêng nhỏ (5° – 15°)
- Khu công nghiệp, trung tâm logistics, cảng biển – khu vực nhiều bụi
- Trung tâm thương mại, siêu thị, tòa nhà văn phòng mái phẳng
- Hệ thống điện mặt trời thương mại và công nghiệp (C&I) quy mô vừa và lớn
- Dự án yêu cầu giảm chi phí O&M và tối ưu sản lượng điện dài hạn
Chính Sách Bảo Hành
| 15 NĂM
Bảo hành Vật liệu & Gia công Bảo vệ toàn diện cho vật liệu và chất lượng gia công |
30 NĂM
Bảo hành Công suất Tuyến tính Mở rộng Đảm bảo còn ≥ 88,85% công suất sau 30 năm |
| Mốc bảo hành công suất | Mức đảm bảo tối thiểu |
| Năm đầu tiên | ≥ 99,0% công suất ban đầu |
| Suy giảm năm 2 – năm 30 | ≤ 0,35%/năm |
| Cuối năm thứ 30 | ≥ 88,85% công suất ban đầu |
Mua hàng chính hãng tại Hacuco
- Liên hệ ngay: 0977.406.589
- Văn phòng: Tòa nhà ICC, số 1227 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
- Kho vật tư: Thôn Lê Xá, Đối diện trường cấp 2, Quỳnh Phụ, Hưng Yên




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.